simon legree

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): 1. Nhân vật trong tiểu thuyết: "Simon Legree" tên của một nhân vật tàn bạo, một người buôn nô lệ trong cuốn tiểu thuyết chống chế độ nô lệ "Túp lều bác Tôm" (Uncle Tom's Cabin) của nhà văn Harriet Beecher Stowe. Nhân vật này nổi tiếng với sự độc ác, vô nhân tính trong việc đối xử với nô lệ. 2. Nghĩa bóng: "Simon Legree" được dùng để chỉ một người chủ hoặc người quản lý tàn nhẫn, yêu cầu nhân viên làm việc quá sức, không lòng thương xót.

dụ sử dụng
  • (Trong tiểu thuyết, Simon Legree người chủ nô lệ độc ác đã đánh đập chú Tom đến chết.)
  • (Sếp của tôi đúng một Simon Legree thực sự; ông ấy bắt chúng tôi làm việc 12 giờ mỗi ngày không nghỉ giải lao nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Simon Legree": trở thành một người chủ tàn nhẫn, hành hạ nhân viên.

    • After the merger, the new manager turned into a Simon Legree, firing anyone who didn't meet impossible quotas. (Sau khi sáp nhập, người quản lý mới biến thành một Simon Legree, sa thải bất kỳ ai không đạt được chỉ tiêu bất khả thi.)
  • "Simon Legree tactics": những chiến thuật tàn bạo, áp bức.

    • The company's Simon Legree tactics led to a high turnover rate and low morale. (Những chiến thuật Simon Legree của công ty dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao tinh thần làm việc thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. "Simon Legree" một tên riêng cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ bóc lột (exploiter): người lợi dụng người khác một cách bất công.
  • Tên chủ nô lệ (slave driver): người ép buộc người khác làm việc quá sức.
  • Bạo chúa (tyrant): người cai trị độc ác, đàn áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Simon Legree".
Thành ngữ liên quan
  • "to work like a slave": làm việc cực nhọc như nô lệ (thường liên quan đến bối cảnh của Simon Legree).
    • Under Simon Legree, the slaves had to work like slaves from dawn to dusk. (Dưới tay Simon Legree, những nô lệ phải làm việc cực nhọc từ bình minh đến hoàng hôn.)